Cách phát âm Ruby

Ruby phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈruːbi
    British
  • phát âm Ruby Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ruby Phát âm của Coppelia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ruby Phát âm của KneazleKat (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ruby Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm Ruby Phát âm của vincesanchez (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ruby Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ruby Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ruby Phát âm của RubyPDX (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ruby Phát âm của jesusfreak210 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ruby Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm Ruby Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ruby trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Ruby ví dụ trong câu

    • Congratulations on your Ruby Wedding Anniversary!

      phát âm Congratulations on your Ruby Wedding Anniversary! Phát âm của ingerbojsen (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Ruby

    • a transparent piece of ruby that has been cut and polished and is valued as a precious gem
    • a transparent deep red variety of corundum; used as a gemstone and in lasers
    • a deep and vivid red color
  • Từ đồng nghĩa với Ruby

    • phát âm red red [en]
    • phát âm crimson crimson [en]
    • phát âm cherry cherry [en]
    • phát âm scarlet scarlet [en]
    • phát âm Carmine Carmine [en]
    • phát âm cerise cerise [en]
    • phát âm maroon maroon [en]
    • sanguine (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Ruby phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm Ruby Phát âm của Verezita (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ruby trong Tiếng Bồ Đào Nha

Ruby đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Ruby Ruby [szl] Bạn có biết cách phát âm từ Ruby?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable