Cách phát âm martingale

trong:
Filter language and accent
filter
martingale phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  maʁ.tɛ̃.ɡal
  • phát âm martingale
    Phát âm của Alco (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Alco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của martingale

    • bande de tissu placée au dos d'un vêtement, au niveau de la taille
    • courroie de harnais qui maintient la tête du cheval
    • méthode qui, selon le calcul des probabilités, devrait permettre de gagner au jeu
  • Từ đồng nghĩa với martingale

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm martingale trong Tiếng Pháp

martingale phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm martingale
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của martingale

    • a harness strap that connects the nose piece to the girth; prevents the horse from throwing back its head
    • spar under the bowsprit of a sailboat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm martingale trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison