Cách phát âm masque

Filter language and accent
filter
masque phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm masque
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm masque
    Phát âm của Isyenkomyen (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Isyenkomyen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm masque
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của masque

    • objet souple ou rigide posé sur le visage pour se déguiser
    • personne masquée
    • apparence, expression du visage
  • Từ đồng nghĩa với masque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm masque trong Tiếng Pháp

masque phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mɑːsk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm masque
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm masque
    Phát âm của Live (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Live

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của masque

    • a party of guests wearing costumes and masks

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm masque trong Tiếng Anh

masque phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm masque
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm masque trong Tiếng Asturias

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès