Cách phát âm cagoule

Filter language and accent
filter
cagoule phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈɡuːl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm cagoule
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của cagoule

    • lightweight parka; waterproof

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cagoule trong Tiếng Anh

cagoule phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cagoule
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cagoule

    • manteau de moine, avec capuche
    • passe-montagne ne laissant visibles que les yeux et la bouche
    • capuche percée à l'endroit des yeux
  • Từ đồng nghĩa với cagoule

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cagoule trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl