Cách phát âm meer

trong:
meer phát âm trong Tiếng Đức [de]
meːɐ̯
  • phát âm meer Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meer Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meer Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meer Phát âm của feger (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meer Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meer Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meer Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meer trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • meer ví dụ trong câu

    • kaum dass wir das Meer erreicht hatten

      phát âm kaum dass wir das Meer erreicht hatten Phát âm của AndreasL (Nam từ Đức)
    • Sie macht Urlaub an der Nordsee, weil sie das Meer liebt.

      phát âm Sie macht Urlaub an der Nordsee, weil sie das Meer liebt. Phát âm của bulbtism (Nữ từ Áo)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

meer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm meer Phát âm của J0shua (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meer Phát âm của ceespientje (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meer Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meer Phát âm của ReddPuke (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meer Phát âm của jaaan (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meer Phát âm của oluchio (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm meer Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meer trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • meer ví dụ trong câu

    • jullie moeten meer groepsdruk uitoefenen!

      phát âm jullie moeten meer groepsdruk uitoefenen! Phát âm của Jbeetsma (Nam từ Hà Lan)
    • We moeten je stiefmoeder om zeep helpen anders richt ze nog meer schade toe

      phát âm We moeten je stiefmoeder om zeep helpen anders richt ze nog meer schade toe Phát âm của rafvalbak (Nam từ Hà Lan)
meer phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm meer Phát âm của vanecka (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meer trong Tiếng Afrikaans

meer phát âm trong Tiếng Nluu [ngh]
  • phát âm meer Phát âm của Zababa (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meer trong Tiếng Nluu

Từ ngẫu nhiên: StinkekäseStadtSchwesterderMichael Schumacher