Cách phát âm melena

trong:
Filter language and accent
filter
melena phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm melena
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của melena

    • abnormally dark tarry feces containing blood (usually from gastrointestinal bleeding)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm melena trong Tiếng Anh

melena phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm melena
    Phát âm của tekunikaru (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  tekunikaru

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm melena
    Phát âm của asaraujo1972 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  asaraujo1972

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm melena
    Phát âm của superwerke (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  superwerke

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm melena trong Tiếng Bồ Đào Nha

melena phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  meˈle.na
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm melena
    Phát âm của Mutaryim (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Mutaryim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm melena
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của melena

    • Cabello largo, peinado de tal modo que cae a los lados de la cabeza y junto a los ojos.
    • Cualquier peinado del cabello largo que lo lleve suelto y abundante.
  • Từ đồng nghĩa với melena

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm melena trong Tiếng Tây Ban Nha

melena phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm melena
    Phát âm của antokost (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  antokost

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm melena trong Tiếng Ý

melena phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm melena
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm melena trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ melena?
melena đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ melena melena   [en - usa]
  • Ghi âm từ melena melena   [eu]
  • Ghi âm từ melena melena   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl