Cách phát âm melting

trong:
Filter language and accent
filter
melting phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm melting
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm melting
    Phát âm của ginaperth (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginaperth

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • melting ví dụ trong câu

    • crucible melting furnace

      phát âm crucible melting furnace
      Phát âm của Ace_MLT (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của melting

    • the process whereby heat changes something from a solid to a liquid
    • becoming liquid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm melting trong Tiếng Anh

melting phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm melting
    Phát âm của Gudrun (Nữ từ Iceland) Nữ từ Iceland
    Phát âm của  Gudrun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm melting trong Tiếng Iceland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather