Cách phát âm menstrual

Filter language and accent
filter
menstrual phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmenstrʊəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm menstrual
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm menstrual
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm menstrual
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của menstrual

    • of or relating to menstruation or the menses

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm menstrual trong Tiếng Anh

menstrual phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm menstrual
    Phát âm của aarp65 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  aarp65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm menstrual
    Phát âm của Jaunesse (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Jaunesse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm menstrual trong Tiếng Đức

menstrual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm menstrual
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của menstrual

    • Relativo ao mênstruo. (Lat. menstrualis)
    • da menstruação
    • relativo a menstruação

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm menstrual trong Tiếng Bồ Đào Nha

menstrual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm menstrual
    Phát âm của tinto86 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  tinto86

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với menstrual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm menstrual trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ menstrual?
menstrual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ menstrual menstrual   [en - uk]
  • Ghi âm từ menstrual menstrual   [gl]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave