Cách phát âm microbe

trong:
Filter language and accent
filter
microbe phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm microbe
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm microbe
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm microbe trong Tiếng Hà Lan

microbe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmaɪkrəʊb
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm microbe
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của microbe

    • a minute life form (especially a disease-causing bacterium); the term is not in technical use
  • Từ đồng nghĩa với microbe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm microbe trong Tiếng Anh

microbe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm microbe
    Phát âm của phkre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  phkre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của microbe

    • être vivant minuscule et unicellulaire comme les bactéries, les champignons microscopiques, les virus et protozoaires
    • familièrement petite personne
  • Từ đồng nghĩa với microbe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm microbe trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: dehetflexwerkerMaastrichtpoep