Cách phát âm misbegotten

trong:
Filter language and accent
filter
misbegotten phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmɪsbɪˈɡɒtn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm misbegotten
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của misbegotten

    • born out of wedlock
  • Từ đồng nghĩa với misbegotten

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm misbegotten trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion