Cách phát âm fatherless

trong:
Filter language and accent
filter
fatherless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɑːðələs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fatherless
    Phát âm của br33ze (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  br33ze

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fatherless

    • having no living father
    • not having a known or legally responsible father
  • Từ đồng nghĩa với fatherless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fatherless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fatherless?
fatherless đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fatherless fatherless   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion