Cách phát âm miscible

trong:
Filter language and accent
filter
miscible phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm miscible
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của miscible

    • (chemistry, physics) capable of being mixed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miscible trong Tiếng Anh

miscible phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  mis.ˈθi.βle
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm miscible
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của miscible

    • Dicho de sustancias: que pueden mezclarse en cualquier proporción y formar una fase homogénea.
  • Từ đồng nghĩa với miscible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miscible trong Tiếng Tây Ban Nha

miscible phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm miscible
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm miscible trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ miscible?
miscible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ miscible miscible   [en - uk]
  • Ghi âm từ miscible miscible   [gl]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave