Cách phát âm misleading

Filter language and accent
filter
misleading phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmɪsˈliːdɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm misleading
    Phát âm của golfingpro (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  golfingpro

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của misleading

    • designed to deceive or mislead either deliberately or inadvertently
  • Từ đồng nghĩa với misleading

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm misleading trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ misleading?
misleading đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ misleading misleading   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature