Cách phát âm misleading

misleading phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌmɪsˈliːdɪŋ
    Âm giọng Anh
  • phát âm misleading Phát âm của golfingpro (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm misleading trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • misleading ví dụ trong câu

    • It is often very misleading

      phát âm It is often very misleading Phát âm của Sunshine70 (Nữ từ New Zealand)
    • The headline in that newspaper is highly misleading

      phát âm The headline in that newspaper is highly misleading Phát âm của longmarch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của misleading

    • designed to deceive or mislead either deliberately or inadvertently
  • Từ đồng nghĩa với misleading

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean