Cách phát âm Molotov

Filter language and accent
filter
Molotov phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mo.lɔ.tov
  • phát âm Molotov
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Molotov trong Tiếng Pháp

Molotov phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɒl.əˌtɔf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Molotov
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Molotov

    • Soviet statesman (1890-1986)
    • a city in the European part of Russia

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Molotov trong Tiếng Anh

Molotov phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Molotov
    Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  shalafi81

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Molotov trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Molotov?
Molotov đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Molotov Molotov   [es - es]
  • Ghi âm từ Molotov Molotov   [es - latam]
  • Ghi âm từ Molotov Molotov   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie