Cách phát âm monotone

trong:
Filter language and accent
filter
monotone phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm monotone
    Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Mins

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của monotone

    • qui est toujours sur le même ton, monocorde
    • sans variété, ennuyeux
    • qui varie dans le même sens, dans un intervalle donné

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monotone trong Tiếng Pháp

monotone phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm monotone
    Phát âm của fona (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  fona

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monotone trong Tiếng Đức

monotone phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm monotone
    Phát âm của Salvage (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Salvage

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của monotone

    • an unchanging intonation
    • a single tone repeated with different words or different rhythms (especially in rendering liturgical texts)
    • of a sequence or function; consistently increasing and never decreasing or consistently decreasing and never increasing in value

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monotone trong Tiếng Anh

monotone phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm monotone
    Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  luca10184

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monotone trong Tiếng Ý

monotone phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm monotone
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monotone trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil