Cách phát âm moon

moon phát âm trong Tiếng Anh [en]
muːn
    Âm giọng Anh
  • phát âm moon Phát âm của Croquette (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moon Phát âm của lwelland (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm moon Phát âm của BetonyRenaissance (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moon Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moon Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moon Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moon Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moon Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moon Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm moon Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moon trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • moon ví dụ trong câu

    • My love for thee is like the sovereign moon that rules the sea

      phát âm My love for thee is like the sovereign moon that rules the sea Phát âm của (Từ )
    • He hates to spend money, but once in a blue moon he'll buy us dinner at a nice restaurant.

      phát âm He hates to spend money, but once in a blue moon he'll buy us dinner at a nice restaurant. Phát âm của (Từ )
    • The moon is bright tonight

      phát âm The moon is bright tonight Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của moon

    • the natural satellite of the Earth
    • any object resembling a moon
    • the period between successive new moons (29.531 days)
  • Từ đồng nghĩa với moon

    • phát âm satellite satellite [en]
    • phát âm globe globe [en]
    • phát âm planet planet [en]
    • phát âm earth earth [en]
    • phát âm sun sun [en]
    • celestial body

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

moon phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm moon Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moon trong Tiếng Catalonia

moon phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm moon Phát âm của markuslebt (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moon trong Tiếng Hê-brơ

moon đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ moon moon [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ moon?
  • Ghi âm từ moon moon [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ moon?
  • Ghi âm từ moon moon [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ moon?

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful