Cách phát âm satellite

Filter language and accent
filter
satellite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsætəlaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm satellite
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm satellite
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm satellite
    Phát âm của avlor (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  avlor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm satellite
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm satellite
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của satellite

    • man-made equipment that orbits around the earth or the moon
    • a person who follows or serves another
    • any celestial body orbiting around a planet or star
  • Từ đồng nghĩa với satellite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm satellite trong Tiếng Anh

satellite phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  saˈtɛllite
  • phát âm satellite
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm satellite
    Phát âm của mafaldastasi (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  mafaldastasi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm satellite trong Tiếng Ý

satellite phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm satellite
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của satellite

    • qualifie un pays qui dépend d'un autre
    • astre ou engin spatial qui gravite autour d'une planète
    • bâtiment annexe relié au bâtiment principal dans une aérogare
  • Từ đồng nghĩa với satellite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm satellite trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ satellite?
satellite đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ satellite satellite   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh