Cách phát âm moult

trong:
Filter language and accent
filter
moult phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mult
  • phát âm moult
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của moult

    • vieilli beaucoup, très
  • Từ đồng nghĩa với moult

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moult trong Tiếng Pháp

moult phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məʊlt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm moult
    Phát âm của AussieRodney (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  AussieRodney

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của moult

    • periodic shedding of the cuticle in arthropods or the outer skin in reptiles
    • cast off hair, skin, horn, or feathers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moult trong Tiếng Anh

moult phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm moult
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm moult trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras