Cách phát âm mountebank

trong:
Filter language and accent
filter
mountebank phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmaʊntɪbæŋk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mountebank
    Phát âm của Requi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Requi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mountebank
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mountebank

    • a flamboyant deceiver; one who attracts customers with tricks or jokes
  • Từ đồng nghĩa với mountebank

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mountebank trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany