Cách phát âm MS

Filter language and accent
filter
MS phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm MS
    Phát âm của BPCqqqqqq (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BPCqqqqqq

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • MS ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của MS

    • a chronic progressive nervous disorder involving loss of myelin sheath around certain nerve fibers
    • a state in the Deep South on the gulf of Mexico; one of the Confederate States during the American Civil War
    • a master's degree in science

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm MS trong Tiếng Anh

MS phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm MS
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm MS trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ MS?
MS đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ MS MS   [en - uk]
  • Ghi âm từ MS MS   [en - usa]
  • Ghi âm từ MS MS   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork