-
phát âm MuckePhát âm của Sevi (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của Sevi
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mucke trong Tiếng Đức
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Mit Geduld und Spucke fängst du eine Mucke (Fliege), mit Geduld und Spei fängst du deren drei.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mucke trong Tiếng Đức Schwaben
Từ ngẫu nhiên: richtig, Schwiegermutter, Kaffee, Katze, Sonntag