Cách phát âm Muckle

trong:
Filter language and accent
filter
Muckle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmʌkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Muckle
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Muckle
    Phát âm của MaidinLeith (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MaidinLeith

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Muckle

    • (often followed by `of') a large number or amount or extent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Muckle trong Tiếng Anh

Muckle phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Muckle
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Muckle trong Tiếng Đức

Muckle phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm Muckle
    Phát âm của woodzo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  woodzo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Muckle trong Tiếng Scotland

Muckle phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Muckle
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Muckle trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Muckle?
Muckle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Muckle Muckle   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany