Cách phát âm multiplier

trong:
Filter language and accent
filter
multiplier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm multiplier
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm multiplier
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của multiplier

    • augmenter, reproduire
    • faire une multiplication, opération arithmétique qui consiste à ajouter un nombre à lui-même un nombre de fois déterminé
    • diversifier, varier
  • Từ đồng nghĩa với multiplier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multiplier trong Tiếng Pháp

multiplier phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmʌltɪplaɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm multiplier
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm multiplier
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của multiplier

    • the number by which a multiplicand is multiplied

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm multiplier trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ multiplier?
multiplier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ multiplier multiplier   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman