Cách phát âm doubler

Filter language and accent
filter
doubler phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʌblər
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm doubler
    Phát âm của Hagarack (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Hagarack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm doubler
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm doubler
    Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnoNeal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của doubler

    • an electronic device that doubles the voltage or the frequency of an input signal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doubler trong Tiếng Anh

doubler phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm doubler
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • doubler ví dụ trong câu

    • phát âm Il double l'acteur dans cette scène
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của doubler

    • multiplier par deux
    • mettre en double
    • dépasser, prendre de l'avance
  • Từ đồng nghĩa với doubler

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doubler trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork