Cách phát âm intensifier

Filter language and accent
filter
intensifier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm intensifier
    Phát âm của regagain (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  regagain

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của intensifier

    • rendre plus fort, plus intense
    • devenir plus fort, plus intense
  • Từ đồng nghĩa với intensifier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intensifier trong Tiếng Pháp

intensifier phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm intensifier
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm intensifier
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của intensifier

    • a modifier that has little meaning except to intensify the meaning it modifies

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm intensifier trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ intensifier?
intensifier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ intensifier intensifier   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil