Cách phát âm munificent

trong:
Filter language and accent
filter
munificent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mjuːˈnɪfɪsnt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm munificent
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm munificent
    Phát âm của slp3536 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  slp3536

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm munificent trong Tiếng Anh

munificent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm munificent
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của munificent

    • langage soutenu large, généreux
  • Từ đồng nghĩa với munificent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm munificent trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ munificent?
munificent đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ munificent munificent   [en - uk]
  • Ghi âm từ munificent munificent   [fr]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel