Cách phát âm munition

Filter language and accent
filter
munition phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm munition
    Phát âm của rastlos (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  rastlos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm munition
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm munition
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm munition trong Tiếng Đức

munition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mjuːˈnɪʃn̩
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm munition
    Phát âm của farrugilingus (Nam từ Malta) Nam từ Malta
    Phát âm của  farrugilingus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của munition

    • weapons considered collectively
    • military supplies
    • defensive structure consisting of walls or mounds built around a stronghold to strengthen it

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm munition trong Tiếng Anh

munition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  my.ni.sjɔ̃
  • phát âm munition
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của munition

    • vieilli ensemble des fournitures indispensables à l'armée
    • munitions : réserve indispensable à une arme (balles, cartouches, etc.)
  • Từ đồng nghĩa với munition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm munition trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen