Đánh vần theo âm vị: ˈmuːtˌpʀoːbn̩
-
phát âm MutprobenPhát âm của Evolyzer (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy SỹPhát âm của Evolyzer
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Mutproben trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: richtig, Schwiegermutter, Kaffee, Katze, Sonntag