Cách phát âm nadel

trong:
Filter language and accent
filter
nadel phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm nadel
    Phát âm của schaumkeks (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  schaumkeks

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nadel
    Phát âm của firmian (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  firmian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nadel
    Phát âm của AnaAna (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  AnaAna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nadel trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nadel?
nadel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nadel nadel   [es - es]
  • Ghi âm từ nadel nadel   [es - latam]
  • Ghi âm từ nadel nadel   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee