Cách phát âm needy

trong:
Filter language and accent
filter
needy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈniːdi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm needy
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của needy

    • needy people collectively
    • poor enough to need help from others
    • demanding or needing attention, affection, or reassurance to an excessive degree
  • Từ đồng nghĩa với needy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm needy trong Tiếng Anh

needy phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm needy
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm needy trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ needy?
needy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ needy needy   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany