Cách phát âm Netzhaut

trong:
Filter language and accent
filter
Netzhaut phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɛtsˌhaʊ̯t
  • phát âm Netzhaut
    Phát âm của Mausekito (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Mausekito

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Netzhaut trong Tiếng Đức

Netzhaut phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Netzhaut
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Netzhaut trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: istinterviewBrückeeinsfünf