Cách phát âm neuritis

Filter language and accent
filter
neuritis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  njʊəˈraɪtɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm neuritis
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm neuritis
    Phát âm của rnoyer (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rnoyer

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của neuritis

    • inflammation of a nerve accompanied by pain and sometimes loss of function

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neuritis trong Tiếng Anh

neuritis phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm neuritis
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của neuritis

    • Inflamación de un nervio y sus ramificaciones, que acarrea principalmente dolor, debilidad y una atrofia muscular progresiva.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neuritis trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl