filter
Filter

Cách phát âm nitwit

nitwit phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm nitwit Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm nitwit Phát âm của slowtoast (Nam từ Hoa Kỳ )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nitwit trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nitwit

    • a stupid incompetent person
  • Từ đồng nghĩa với nitwit

    • phát âm dunce dunce [en]
    • phát âm dope dope [en]
    • phát âm fool fool [en]
    • numskull (informal)
    • blockhead (informal)
    • nitwit (informal)
nitwit phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm nitwit Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nitwit trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion