BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm nitwit

Filter language and accent
filter
nitwit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɪtwɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nitwit
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nitwit
    Phát âm của slowtoast (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  slowtoast

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nitwit

    • a stupid incompetent person
  • Từ đồng nghĩa với nitwit

    • phát âm dunce
      dunce [en]
    • phát âm dope
      dope [en]
    • phát âm fool
      fool [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nitwit trong Tiếng Anh

nitwit phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm nitwit
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nitwit trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion