Cách phát âm noses

Filter language and accent
filter
noses phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnəʊzɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm noses
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm noses
    Phát âm của thethirdmilk (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thethirdmilk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của noses

    • the organ of smell and entrance to the respiratory tract; the prominent part of the face of man or other mammals
    • a front that resembles a human nose (especially the front of an aircraft)
    • the front or forward projection of a tool or weapon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm noses trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ noses?
noses đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ noses noses   [en - uk]
  • Ghi âm từ noses noses   [en - usa]
  • Ghi âm từ noses noses   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't