Cách phát âm nuke

trong:
Filter language and accent
filter
nuke phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  nuk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nuke
    Phát âm của Coupon (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Coupon

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nuke
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nuke
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của nuke

    • the warhead of a missile designed to deliver an atom bomb
    • strike at with firepower or bombs
    • bomb with atomic weapons

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nuke trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nuke?
nuke đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nuke nuke   [ku]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave