Cách phát âm nurture

trong:
Filter language and accent
filter
nurture phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnɜːtʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nurture
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nurture
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nurture

    • the properties acquired as a consequence of the way you were treated as a child
    • helping someone grow up to be an accepted member of the community
    • help develop, help grow
  • Từ đồng nghĩa với nurture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nurture trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ nurture?
nurture đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nurture nurture   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave