Cách phát âm obduction

Filter language and accent
filter
obduction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm obduction
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của obduction

    • mise en place d'une partie de la croûte océanique (complexes ophiolitiques) sur une zone de la marge continentale ou de l'arc insulaire

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obduction trong Tiếng Pháp

obduction phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm obduction
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obduction trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès