Cách phát âm obfuscate

Filter language and accent
filter
obfuscate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒbfəskeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm obfuscate
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obfuscate
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obfuscate
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obfuscate

    • make obscure or unclear
  • Từ đồng nghĩa với obfuscate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obfuscate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ obfuscate?
obfuscate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ obfuscate obfuscate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl