Cách phát âm obstacles

Filter language and accent
filter
obstacles phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒbstəkl̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm obstacles
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm obstacles
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của obstacles

    • something immaterial that stands in the way and must be circumvented or surmounted
    • an obstruction that stands in the way (and must be removed or surmounted or circumvented)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obstacles trong Tiếng Anh

obstacles phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔp.stakl
  • phát âm obstacles
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obstacles trong Tiếng Pháp

obstacles phát âm trong Tiếng Uzbekistan [uz]
  • phát âm obstacles
    Phát âm của Sevar (Nữ từ Uzbekistan) Nữ từ Uzbekistan
    Phát âm của  Sevar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obstacles trong Tiếng Uzbekistan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ obstacles?
obstacles đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ obstacles obstacles   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril