Cách phát âm occlusive

Filter language and accent
filter
occlusive phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm occlusive
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của occlusive

    • a consonant produced by stopping the flow of air at some point and suddenly releasing it
    • tending to occlude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occlusive trong Tiếng Anh

occlusive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔ.kly.ziv
  • phát âm occlusive
    Phát âm của lilie45 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  lilie45

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm occlusive
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của occlusive

    • qui ferme
    • consonne qui s'articule par une fermeture du canal buccal suivi d'une ouverture brusque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occlusive trong Tiếng Pháp

occlusive phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm occlusive
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occlusive trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany