Cách phát âm omelet

Filter language and accent
filter
omelet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɒmlɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm omelet
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm omelet
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của omelet

    • beaten eggs or an egg mixture cooked until just set; may be folded around e.g. ham or cheese or jelly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm omelet trong Tiếng Anh

omelet phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm omelet
    Phát âm của detheltsort (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  detheltsort

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm omelet trong Tiếng Đan Mạch

omelet phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm omelet
    Phát âm của MusicAlba (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  MusicAlba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm omelet trong Tiếng Tây Ban Nha

omelet phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm omelet
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm omelet trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature