Cách phát âm omniscience

Filter language and accent
filter
omniscience phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɒmˈnɪsɪəns; /-ʃəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm omniscience
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của omniscience

    • the state of being omniscient; having infinite knowledge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm omniscience trong Tiếng Anh

omniscience phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔm.ni.sjɑ̃s
  • phát âm omniscience
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của omniscience

    • science universelle
  • Từ đồng nghĩa với omniscience

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm omniscience trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ omniscience?
omniscience đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ omniscience omniscience   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork