Cách phát âm operational

trong:
Filter language and accent
filter
operational phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɒpəˈreɪʃnəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm operational
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của operational

    • pertaining to a process or series of actions for achieving a result
    • (military) of or intended for or involved in military operations
    • fit or ready for use or service

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm operational trong Tiếng Anh

operational phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm operational
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm operational trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ operational?
operational đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ operational operational   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather