Cách phát âm operculum

trong:
Filter language and accent
filter
operculum phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm operculum
    Phát âm của valguarnera (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  valguarnera

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm operculum trong Tiếng Latin

operculum phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  oʊˈpɜrkjələm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm operculum
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của operculum

    • a hard flap serving as a cover for (a) the gill slits in fishes or (b) the opening of the shell in certain gastropods when the body is retracted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm operculum trong Tiếng Anh

operculum phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm operculum
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm operculum trong Tiếng Đức

operculum phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm operculum
    Phát âm của bouquetmatthias (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  bouquetmatthias

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm operculum trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bona fidequid pro quoCarthagohabeas corpusCaligula