Cách phát âm orbicular

Filter language and accent
filter
orbicular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm orbicular
    Phát âm của danloa (Nam từ Bolivia) Nam từ Bolivia
    Phát âm của  danloa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm orbicular
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của orbicular

    • De forma circular o redondeada.
    • Que describe una órbita
  • Từ đồng nghĩa với orbicular

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orbicular trong Tiếng Tây Ban Nha

orbicular phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɔrˈbɪkjələr
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm orbicular
    Phát âm của ItalianoAmericano (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ItalianoAmericano

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của orbicular

    • circular or nearly circular
    • having the shape of a sphere or ball

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orbicular trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ orbicular?
orbicular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ orbicular orbicular   [gl]

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo