Cách phát âm orchestrate

trong:
Filter language and accent
filter
orchestrate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːkɪstreɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm orchestrate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của orchestrate

    • write an orchestra score for
    • plan and direct (a complex undertaking)
  • Từ đồng nghĩa với orchestrate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orchestrate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ orchestrate?
orchestrate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ orchestrate orchestrate   [en - usa]
  • Ghi âm từ orchestrate orchestrate   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't