Cách phát âm ordure

Filter language and accent
filter
ordure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːdjʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ordure
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ordure

    • solid excretory product evacuated from the bowels

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordure trong Tiếng Anh

ordure phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔʁ.dyʁ
  • phát âm ordure
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ordure

    • saleté, immondice
    • grossièreté, obscénité
    • personne vile, méprisable
  • Từ đồng nghĩa với ordure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ordure trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather