Cách phát âm outs

trong:
Filter language and accent
filter
outs phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm outs
    Phát âm của terif (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  terif

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của outs

    • (baseball) a failure by a batter or runner to reach a base safely in baseball
    • to state openly and publicly one's homosexuality
    • reveal (something) about somebody's identity or lifestyle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outs trong Tiếng Anh

outs phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm outs
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outs trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork