Cách phát âm ozone

trong:
Filter language and accent
filter
ozone phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈəʊzəʊn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ozone
    Phát âm của aibrean (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aibrean

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ozone
    Phát âm của ginaperth (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ginaperth

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ozone
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ozone

    • a colorless gas (O3) soluble in alkalis and cold water; a strong oxidizing agent; can be produced by electric discharge in oxygen or by the action of ultraviolet radiation on oxygen in the stratospher

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ozone trong Tiếng Anh

ozone phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ozone
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ozone
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ozone trong Tiếng Pháp

ozone phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm ozone
    Phát âm của leoexcelsus (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  leoexcelsus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ozone

    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo ozonar: ozone tu
    • 2ª pessoa do singular do Imperativo Negativo do verbo ozonar: não ozone tu
    • 1ª pessoa do singular do Presente do Conjuntivo do verbo ozonar: que eu ozone

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ozone trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork