Cách phát âm packaging

Filter language and accent
filter
packaging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpækɪdʒɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm packaging
    Phát âm của neofight78 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  neofight78

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm packaging
    Phát âm của sebailey (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sebailey

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • packaging ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của packaging

    • the business of packing
    • a message issued in behalf of some product or cause or idea or person or institution
    • material used to make packages
  • Từ đồng nghĩa với packaging

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm packaging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ packaging?
packaging đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ packaging packaging   [en - usa]
  • Ghi âm từ packaging packaging   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter